certitude

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

certitude /ˈsɜː.tə.ˌtuːd/

  1. Sự tin chắc, sự chắc chắn; sự biết đích xác.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
certitude
/sɛʁ.ti.tyd/
certitudes
/sɛʁ.ti.tyd/

certitude gc /sɛʁ.ti.tyd/

  1. Sự xác thực; điều xác thực.
    Certitude d’un événement historique — sự xác thực của một sự kiện lịch sử
  2. Sự tin chắc.
    Avoir la certitude que — tin chắc rằng
  3. Sự vững vàng, sự già giặn.
    Dessiner avec certitude — vẻ già giặn

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]