cervical

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

cervical /ˈsɜː.vɪ.kəl/

  1. (Giải phẫu) (thuộc) cổ.
    cervical vertebrae — (các) đốt sống cổ

Tham khảo



Tiếng Pháp

Cách phát âm

Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực cervical
/sɛʁ.vi.kal/
cervicaux
/sɛʁ.vi.kɔ/
Giống cái cervicale
/sɛʁ.vi.kal/
cervicales
/sɛʁ.vi.kal/

cervical /sɛʁ.vi.kal/

  1. (Giải phẫu) (thuộc) cổ.
    Vertèbre cervicale — đốt sống cổ
  2. (Thuộc) Cổ dạ con; (thuộc) cổ bóng đái.
    Métrite cervicale — viêm cổ dạ con

Tham khảo