châssis
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| châssis /ʃa.si/ |
châssis /ʃa.si/ |
châssis gđ
- Khung.
- Le châssis d’une fenêtre — khung cửa sổ
- Châssis porte-film — (nhiếp ảnh) hộp phim
- Khung gầm (ô tô).
- un beau châssis — (thông tục) một thân hình đẹp (phụ nữ)
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)