châtelain
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| châtelain /ʃat.lɛ̃/ |
châtelains /ʃat.lɛ̃/ |
châtelain gđ /ʃat.lɛ̃/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)