châtiment
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| châtiment /ʃa.ti.mɑ̃/ |
châtiments /ʃa.ti.mɑ̃/ |
châtiment gđ /ʃa.ti.mɑ̃/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Mục lục |
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| châtiment /ʃa.ti.mɑ̃/ |
châtiments /ʃa.ti.mɑ̃/ |
châtiment gđ /ʃa.ti.mɑ̃/