châu Á
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt
Cách phát âm
Từ nguyên
Từ châu và Á, từ Hán-Việt 亞 (Á), hay đầy đủ hơn là 亞細亞 (Á Tế Á), được phiên âm từ tiếng Latinh Asia, từ tiếng Hy Lạp cổ đại Ασία (Asia).
Danh từ riêng
châu Á
Mục lục |
Từ châu và Á, từ Hán-Việt 亞 (Á), hay đầy đủ hơn là 亞細亞 (Á Tế Á), được phiên âm từ tiếng Latinh Asia, từ tiếng Hy Lạp cổ đại Ασία (Asia).
châu Á