chômer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Nội động từ [sửa]
chômer nội động từ /ʃɔ.me/
- Thất nghiệp.
- Nghỉ việc, nghỉ.
- Chômer entre deux jours fériés — nghỉ bắc cầu giữa hai ngày lễ
- Ở nê, không sản xuất.
- Laisser son capital chômer — để vốn ở nê
- Champ qui chôme — cánh đồng không trồng trọt
Trái nghĩa [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
chômer ngoại động từ /ʃɔ.me/
- Nghỉ để tổ chức lễ.
- Chômer un saint — nghỉ để lễ thánh
- Chômer le 1er Mai — nghỉ để lễ mừng Tết lao động
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)