chết
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Việt [sửa]
Cách phát âm [sửa]
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨet˧˥ | ʨḛt˩˧ | ʨəːt˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨet˩˩ | ʨḛt˩˧ | ||
Chữ Nôm [sửa]
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm
Động từ [sửa]
chết
- Không sống nữa, khi các chức năng sinh lý ngừng hẳn.
- Gây khổ cực cho người khác.
- Tham nhũng thế thì chết dân.
- Nói máy móc dừng lại.
- Đồng hồ chết.
- Đã biến chất, không dùng được nữa.
Đồng nghĩa [sửa]
- không sống nữa
- chết đuối
- bị mất
- qua đời
- bị thiệt mạng
- từ trần
Dịch [sửa]
không sống nữa
-
- Tiếng Anh: to die, to pass away
- Tiếng Hà Lan: sterven, doodgaan, overlijden
-
- Tiếng Nga: умирать (umirát’) chưa hoàn thành, умереть (uméret’) hoàn thành
- Tiếng Pháp: mourir, décéder
- Tiếng Tây Ban Nha: morir
Từ dẫn xuất [sửa]
Trái nghĩa [sửa]
- không sống nữa
Phó từ [sửa]
chết
Tính từ [sửa]
chết
- Không dùng đến trong công việc thường ngày.
Dịch [sửa]
-
- Tiếng Pháp: mort
- Tiếng Tây Ban Nha: muerto gđ, muerta gc, difunto gđ, difunta gc
Thán từ [sửa]
chết
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây.