chủ nghĩa tự do
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Việt
[sửa] Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ʨṵ˧˩˧ ŋiʔiɜ˧˥ tɨ̰ʔ˨˩ zɔ˧˧ | ʨu˧˩˨ ŋiɜ˧˩˨ tɨ̰˨˨ jɔ˧˥ | ʨu˨˩˦ ŋiɜ˨˩˦ tɨ˨˩˨ jɔ˧˧ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ʨu˧˩ ŋḭɜ˩˧ tɨ˨˨ gɔ˧˥ | ʨu˧˩ ŋiɜ˧˩ tɨ̰˨˨ gɔ˧˥ | ʨṵʔ˧˩ ŋḭɜ˨˨ tɨ̰˨˨ gɔ˧˥˧ | |
[sửa] Từ nguyên
[sửa] Danh từ
chủ nghĩa tự do
- Một lý tưởng, quan điểm triết học, và truyền thống chính trị cho rằng tự do là giá trị chính trị chính.
[sửa] Từ liên hệ
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)