chabot

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chabot
/ʃa.bɔ/
chabots
/ʃa.bɔ/

chabot /ʃa.bɔ/

  1. (Động vật học) Cá mù làn.

Tham khảo[sửa]