chained
Từ điển mở Wiktionary
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Động từ
chained
[sửa] Chia động từ
chain
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chain | |||||
| Phân từ hiện tại | chaining | |||||
| Phân từ quá khứ | chained | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chain | chain hoặc chainest¹ | chains hoặc chaineth¹ | chain | chain | chain |
| Quá khứ | chained | chained, hoặc chainedst¹ | chained | chained | chained | chained |
| Tương lai | will/shall² chain | will/shall chain hoặc wilt/shalt¹ chain | will/shall chain | will/shall chain | will/shall chain | will/shall chain |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chain | chain hoặc chainest¹ | chain | chain | chain | chain |
| Quá khứ | chained | chained | chained | chained | chained | chained |
| Tương lai | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain | were to chain hoặc should chain |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chain | — | let’s chain | chain | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.