chaldéen
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
| Giống cái | chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéen /kal.de.ɛ̃/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaldéen /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéens /kal.de.ɛ̃/ |
chaldéen gđ /kal.de.ɛ̃/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)