chaleureux
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chaleureux /ʃa.lœ.ʁø/ |
chaleureux /ʃa.lœ.ʁø/ |
| Giống cái | chaleureuse /ʃa.lœ.ʁøz/ |
chaleureuses /ʃa.lœ.ʁøz/ |
chaleureux /ʃa.lœ.ʁø/
- Nồng nhiệt, mặn nồng.
- Accueil chaleureux — sự đón tiếp nồng nhiệt
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)