chalice

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

chalice

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chalice /ˈtʃæ.ləs/

  1. Cốc, ly (để uống rượu).
  2. (Tôn giáo) Cốc rượu lễ.
  3. (Thơ ca) Đài hoa.

Tham khảo[sửa]