chalkboard

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

chalkboard

Cách phát âm

Danh từ

chalkboard /ˈtʃɔk.ˌbɔrd/

  1. Bảng viết phấn, bảng đen.

Tham khảo