challenged
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Anh [sửa]
Động từ [sửa]
challenged
Chia động từ [sửa]
challenge
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to challenge | |||||
| Phân từ hiện tại | challenging | |||||
| Phân từ quá khứ | challenged | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | challenge | challenge hoặc challengest¹ | challenges hoặc challengeth¹ | challenge | challenge | challenge |
| Quá khứ | challenged | challenged hoặc challengedst¹ | challenged | challenged | challenged | challenged |
| Tương lai | will/shall² challenge | will/shall challenge hoặc wilt/shalt¹ challenge | will/shall challenge | will/shall challenge | will/shall challenge | will/shall challenge |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | challenge | challenge hoặc challengest¹ | challenge | challenge | challenge | challenge |
| Quá khứ | challenged | challenged | challenged | challenged | challenged | challenged |
| Tương lai | were to challenge hoặc should challenge | were to challenge hoặc should challenge | were to challenge hoặc should challenge | were to challenge hoặc should challenge | were to challenge hoặc should challenge | were to challenge hoặc should challenge |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | challenge | — | let’s challenge | challenge | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.