chambellan
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chambellan /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/ |
chambellans /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/ |
chambellan gđ /ʃɑ̃.bɛ.lɑ̃/
- Thị thần.
- grand chambellan — đại nội đại thần
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)