chandelle
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Ngoại động từ [sửa]
chandelle ngoại động từ /ʃæn.ˈdɛɫ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chandelle /ʃɑ̃.dɛl/ |
chandelles /ʃɑ̃.dɛl/ |
chandelle gc /ʃɑ̃.dɛl/
- Cây nến.
- Cột chống.
- Sự lên thẳng (lên theo chiều thẳng đứng của máy bay, quả bóng... ).
- (Thông tục) Mũi chảy lòng thòng.
- brûler la chandelle par les deux bouts — phung phí tiền của
- devoir une chandelle à quelqu'un — chịu ơn ai
- économie de bouts de chandelle — tiết kiệm những khoản vụn vặt không đáng gì
- en voir trente-six chandelles — bị choáng váng (do bị đánh vào đầu)
- le jeu n'en vaut pas la chandelle — nhọc lòng không bõ công
- tenir la chandelle — giúp đỡ một cuộc tình duyên
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)