channel

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

channel /ˈtʃæ.nᵊl/

  1. Eo biển.
  2. Lòng sông, lòng suối.
  3. Kênh mương, lạch; ống dẫn (nước dầu... ).
  4. (Nghĩa bóng) Đường; nguồn (tin tức, ý nghĩ, tư tưởng... ).
    secret channels of information — những nguồn tin mật
    throught the usual channels — qua những nguồn thường lệ
    telegraphic channel — đường điện báo
    diplomatic channel — đường dây ngoại giao
  5. (Rađiô) Kênh.
  6. (Kiến trúc) Đường xoi.
  7. (Kỹ thuật) Máng, rãnh.

Thành ngữ

Ngoại động từ

channel ngoại động từ /ˈtʃæ.nᵊl/

  1. Đào rãnh, đào mương.
  2. Chảy xói (đất) thành khe rãnh (nước mưa).
  3. Chuyển.
    to channel inmformation to — chuyển tin tức cho
  4. Hướng vào (cái gì), xoáy vào (cái gì).
  5. (Kiến trúc) Bào đường xoi.

Chia động từ

Tham khảo