chantier
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chantier /ʃɑ̃.tje/ |
chantiers /ʃɑ̃.tje/ |
chantier gđ /ʃɑ̃.tje/
- Công trường.
- Chantier de construction — công trường xây dựng
- Xưởng đóng tàu.
- Lán gỗ; lán than.
- (Kỹ thuật) Tấm kê.
- (Thân mật) Đám lộn xộn.
- en chantier; sur le chantier — đang làm, đang xây dựng
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)