characterization
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
characterization /ˌkær.ɪk.tə.rə.ˈzeɪ.ʃən/
- Sự biểu thị đặc điểm, sự mô tả đặc điểm.
- Sự truyền đặc tính cho (ai).
- Sự xây dựng thành công nhân vật (trong một tiểu thuyết... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)