characterize

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Anh [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Ngoại động từ [sửa]

characterize ngoại động từ /ˈkɛr.ɪk.tə.ˌrɑɪz/

  1. Biểu thị đặc điểm, mô tả đặc điểm; định rõ đặc điểm.
    he is characterized by his carefulness — đặc điểm của anh ta là tính thận trọng

Tham khảo [sửa]