characterless
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
characterless /ˈkɛr.ɪk.tɜː.ləs/
- Tầm thường, không có bản sắt.
- Không có giấy chứng nhận.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)