charade

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

charade /ʃə.ˈreɪd/

  1. Trò chơi đố chữ.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
charade
/ʃa.ʁad/
charades
/ʃa.ʁad/

charade gc /ʃa.ʁad/

  1. Lối đố chắp chữ.

Tham khảo[sửa]