chariness
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
chariness /ˈtʃɛr.i.nəs/
- Sự thận trọng, sự cẩn thận.
- Sự dè dặt (lời nói, lời khen... ).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)