charmeur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | charmeur /ʃaʁ.mœʁ/ |
charmeurs /ʃaʁ.mœʁ/ |
| Giống cái | charmeuse /ʃaʁ.møz/ |
charmeuses /ʃaʁ.møz/ |
charmeur /ʃaʁ.mœʁ/
- người làm cho say mê, người quyến rũ
- (từ cũ, nghĩa cũ) người bỏ bùa mê, người úm
-
- charmeur de serpent — người làm trò rắn
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | charmeur /ʃaʁ.mœʁ/ |
charmeurs /ʃaʁ.mœʁ/ |
| Giống cái | charmeuse /ʃaʁ.møz/ |
charmeuses /ʃaʁ.møz/ |
charmeur /ʃaʁ.mœʁ/
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)