charrue
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| charrue /ʃa.ʁy/ |
charrues /ʃa.ʁy/ |
charrue gc /ʃa.ʁy/
- Cái cày.
- Charrue culbutante — cày lật
- Charrue déboiseuse — cày bật rễ
- Charrue dégazonneuse — cày rẫy cỏ
- Charrue dos à dos — cày úp lưng (luống cày)
- Charrue draineuse — cày đào rãnh
- Charrue fouilleuse — cày bới
- Charrue à disque — cày đĩa
- Charrue polydisque — cày nhiều đĩa
- Charrue polysoc — cày nhiều lưỡi
- (Sử học) Diện tích cày (với) môt cày.
- cheval de charrue — người ngốc; người thô tục
- mettre la charrue devant les bœufs — đặt cày trước trâu (nghĩa bóng)
- mettre (tenir) la main à la charrue — tự đảm đương
- tirer la charrue — kéo cày, làm lụng vất vả
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)