chasm
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
chasm /ˈkæ.zᵊm/
- Kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu.
- Vực thẳm; (nghĩa bóng) sự ngăn cách lớn, sự cách biệt lớn (về quan điểm, tư tưởng, quyền lợi... ).
- there is a chasm between them — giữa họ có vực thẳm ngăn cách
- Lỗ hổng lớn, chỗ trũng lớn.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)