chat-huant

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chat-huant
/ʃa.hɥɑ̃/
chats-huants
/ʃa.zy.ɑ̃/

chat-huant /ʃa.hɥɑ̃/

  1. Như hulotte.

Tham khảo[sửa]