chaudron
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaudron /ʃɔd.ʁɔ̃/ |
chaudrons /ʃɔd.ʁɔ̃/ |
chaudron gđ /ʃɔd.ʁɔ̃/
- Xanh, chảo.
- (Thân mật) Nhạc khí tồi.
- Ce violon est un chaudron — cái viôlông này là một nhạc khí tồi
- Nốt loét (ở cây).
- Nồi nấu xà phòng.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)