chaussure
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chaussure /ʃɔ.syʁ/ |
chaussures /ʃɔ.syʁ/ |
chaussure gc /ʃɔ.syʁ/
- Giày, dép.
- Công nghiệp giày dép.
- Nghề buôn bán giày dép.
- avoir un pied dans deux chaussures — bắt cá hai tay
- chaussure à tout pied — điều tầm thường
- trouver chaussure à son pied — (thân mật) buồn ngủ gặp chiếu manh
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)