chavirer

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Pháp [sửa]

Cách phát âm [sửa]

Nội động từ [sửa]

chavirer nội động từ /ʃa.vi.ʁe/

  1. Ụp (tàu thuyền).
  2. (Nghĩa bóng) Đổ ụp, sụp đổ.
    Une nation qui chavire — một nước sụp đổ

Ngoại động từ [sửa]

chavirer ngoại động từ /ʃa.vi.ʁe/

  1. Đánh đổ, lật nhào.
    Chavirer les verres — lật nhào cốc
  2. Làm xúc động.
    Cette nouvelle l’a chaviré — tin ấy làm nó xúc động

Tham khảo [sửa]