checkpoint
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ nguyên
Từ check (kiểm soát) và point (nơi).
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
checkpoint (số nhiều checkpoints) /ˈtʃɛk.ˌpɔɪnt/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)