checkpoint

Từ điển mở Wiktionary

Bước tới: dẫn lái, tìm


Mục lục

Tiếng Anh

Cách phát âm

Từ nguyên

Từ check (kiểm soát) và point (nơi).

Danh từ

Số ít
checkpoint

Số nhiều
checkpoints

checkpoint (số nhiều checkpoints) /ˈtʃɛk.ˌpɔɪnt/

  1. Trạm kiểm soát.
  2. (Kỹ thuật) Điểm kiểm tra, điểm đánh dấu.

Tham khảo