cheerless
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
cheerless (cấp hơn more cheerless, cấp nhất most cheerless) /ˈtʃɪr.ləs/
- Buồn ủ rũ, ỉu xìu; âm u, ảm đạm.
- a damp cheerless room — căn phòng ẩm ướt ảm đạm
- Không vui vẻ, miễn cưỡng, bất đắc dĩ (việc làm).
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)