chef
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
chef /ˈʃɛf/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chef /ʃɛf/ |
chefs /ʃɛf/ |
chef gđ /ʃɛf/
- Thủ lĩnh, người chỉ huy, người đứng đầu, trưởng, chủ.
- Chef militaire — thủ lĩnh quân sự
- Chef de gare — trưởng ga
- Chef de famille — chủ gia đình
- Chef d’Etat — quốc trưởng
- (Thông tục) Người cừ, người giỏi.
- (Luật học, pháp lý) Chương; vấn đề, điểm chính.
- Chef d’accusation — điểm chính để buộc tội
- Miếng men mẻ trước (của mẻ bánh trước, lấy để ủ mẻ bánh sau).
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Đầu.
- Dragon à un seul chef — rồng chỉ có một đầu
- au premier chef — trước tiên, trên hết
- de son chef; de son plein chef — tự ý mình
- du chef de — do quyền của, theo ủy quyền của
- Du chef de sa mère — theo ủy quyền của mẹ nó
- en chef — thống lĩnh, đứng đầu, tổng
- Commandant en chef — tổng tư lệnh
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)