chelate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

chelate /ˈki.ˌleɪt/

  1. kìm; có càngkẹp.

Tham khảo[sửa]