chemotaxis

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

chemotaxis /.ˈtæk.səs/

  1. (Sinh học) Tính theo hoá chất.

Tham khảo[sửa]