chenillé
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chenillé /ʃǝ.ni.je/ |
chenillés /ʃǝ.ni.je/ |
| Giống cái | chenillé /ʃǝ.ni.je/ |
chenillés /ʃǝ.ni.je/ |
chenillé /ʃǝ.ni.je/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)