chequer
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Danh từ [sửa]
chequer số nhiều /ˈtʃɛ.kɜː/
- Biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hiệu ăn).
- (Thường) Số nhiều) hình vẽ kẻ ô vuông; vải kẻ ca rô.
- (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Cờ đam.
Ngoại động từ [sửa]
chequer ngoại động từ /ˈtʃɛ.kɜː/
Chia động từ [sửa]
chequer
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to chequer | |||||
| Phân từ hiện tại | chequering | |||||
| Phân từ quá khứ | chequered | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chequer | chequer hoặc chequerest¹ | chequers hoặc chequereth¹ | chequer | chequer | chequer |
| Quá khứ | chequered | chequered hoặc chequeredst¹ | chequered | chequered | chequered | chequered |
| Tương lai | will/shall² chequer | will/shall chequer hoặc wilt/shalt¹ chequer | will/shall chequer | will/shall chequer | will/shall chequer | will/shall chequer |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | chequer | chequer hoặc chequerest¹ | chequer | chequer | chequer | chequer |
| Quá khứ | chequered | chequered | chequered | chequered | chequered | chequered |
| Tương lai | were to chequer hoặc should chequer | were to chequer hoặc should chequer | were to chequer hoặc should chequer | were to chequer hoặc should chequer | were to chequer hoặc should chequer | were to chequer hoặc should chequer |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | chequer | — | let’s chequer | chequer | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)