chiasmus
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
chiasmus /kɑɪ.ˈæz.məs/
- (Văn học) Cách đảo đổi.
[sửa] Tính từ
chiasmus /kɑɪ.ˈæz.məs/
- Thuộc cách đảo đổi.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)