chic
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
chic /ˈʃik/
[sửa] Tính từ
chic /ˈʃik/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| chic /ʃik/ |
chic /ʃik/ |
chic gđ /ʃik/
- Sự dẻo tay, sự khéo tay.
- Avoir le chic pour faire quelque chose — dẻo tay làm cái gì
- (Thân mật) Sự lịch sự.
- (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Sự hoan hô.
- de chic — theo trí nhớ, không có mẫu
- Dessiner de chic — vẽ theo trí nhớ
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chic /ʃik/ |
chics /ʃik/ |
| Giống cái | chic /ʃik/ |
chics /ʃik/ |
chic /ʃik/
[sửa] Trái nghĩa
[sửa] Thán từ
chic /ʃik/
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)