chic

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

[sửa] Tiếng Anh

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

chic /ˈʃik/

  1. Sự sang trọng, sự lịch sự.

[sửa] Tính từ

chic /ˈʃik/

  1. Bảnh, diện sang trọng, lịch sự.

[sửa] Tham khảo

[sửa] Tiếng Pháp

[sửa] Cách phát âm

[sửa] Danh từ

Số ít Số nhiều
chic
/ʃik/
chic
/ʃik/

chic /ʃik/

  1. Sự dẻo tay, sự khéo tay.
    Avoir le chic pour faire quelque chose — dẻo tay làm cái gì
  2. (Thân mật) Sự lịch sự.
  3. (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) Sự hoan hô.
    de chic — theo trí nhớ, không có mẫu
    Dessiner de chic — vẽ theo trí nhớ

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Tính từ

Số ít Số nhiều
Giống đực chic
/ʃik/
chics
/ʃik/
Giống cái chic
/ʃik/
chics
/ʃik/

chic /ʃik/

  1. (Thân mật) Lịch sự.
    Toilette chic — y phục lịch sự
  2. hảo tâm, tử tế.
    Un chic type — một gã tử tế

[sửa] Trái nghĩa

[sửa] Thán từ

chic /ʃik/

  1. (Thân mật) Vui quá!, thích quá!

[sửa] Từ đồng âm

[sửa] Tham khảo

Công cụ cá nhân
Không gian tên

Biến thể
Tác vụ
Chuyển hướng
Chỉ mục
Công cụ
Ngôn ngữ định nghĩa