chiche
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Pháp [sửa]
Cách phát âm [sửa]
Tính từ [sửa]
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chiche /ʃiʃ/ |
chiches /ʃiʃ/ |
| Giống cái | chiche /ʃiʃ/ |
chiches /ʃiʃ/ |
chiche /ʃiʃ/
- Ít ỏi.
- Moisson chiche — mùa màng ít ỏi
- Dè sẻn, hà tiện.
- Être chiche de compliments — dè sẻn lời khen
Trái nghĩa [sửa]
Thán từ [sửa]
chiche /ʃiʃ/
- Nào! (có ý thách thức).
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)