chiefly
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
chiefly /ˈtʃi.fli/
[sửa] Phó từ
chiefly /ˈtʃi.fli/
- Trước nhất, nhất là.
- Chủ yếu là.
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)