chili
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ đồng âm
Từ nguyên
- ớt cay
- Từ tiếng Tây Ban Nha chile, từ tiếng Nahuatl chilli.
- món thịt bò hầm
- Gọi tắt của chili con carne, từ tiếng Tây Ban Nha chile con carne (“ớt với thịt”).
Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
chili (số nhiều chilis) (từ Mỹ, nghĩa Mỹ)
- Ớt cay, tươi hay khô, thường màu đỏ, của vài loại cây trồng.
- (Không đếm được) Món thịt bò hầm đậu đỏ kèm ớt cay khô, thường sốt hành tây và cà chua.
- We had chili for dinner. — Chúng tôi đã ăn thịt bò hầm đậu kèm ớt.
- (Không đếm được) Ớt đỏ cay làm thành bột, dùng làm đồ gia vị trong thức ăn.
Đồng nghĩa
- chilli (Anh)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)

