chimerical

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

chimerical /kɑɪ.ˈmɛr.ɪ.kəl/

  1. Hão huyền, ảo tưởng.
    a chimerical idea — ý nghĩ hão huyền

Tham khảo[sửa]