chin
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
chin /ˈtʃɪn/
- Cằm.
- to be up to the chin — nước lên tới cằm
Thành ngữ
- chins were wagging: Xem Wag.
- to hold up by the chin: Ủng hộ, giúp đỡ.
- keep your chin up!: (Thông tục) Không được nản chí! không được thất vọng!
- to take it on the chin:
- (Từ lóng) Thất bại.
- Chịu khổ; chịu đau; chịu sự trừng phạt.
- to wag one's chin: Nói huyên thiên, nói luôn mồm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)