china

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

phảichina

Cách phát âm[sửa]

Từ đồng âm[sửa]

Từ tương tự[sửa]

Danh từ[sửa]

china (số nhiều china) /ˈtʃɑɪ.nə/

  1. Sứ.
  2. Đồ sứ.

Thành ngữ[sửa]

Tính từ[sửa]

Cấp trung bình
china

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

china (không so sánh được) /ˈtʃɑɪ.nə/

  1. Bằng sứ.
    a china cup — tách sứ
  2. (thuộc) Đồ sứ.
    china shop — cửa hàng bán đồ sứ

Tham khảo[sửa]