china
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Từ đồng âm
[sửa] Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự
[sửa] Danh từ
|
Số ít |
Số nhiều |
china (số nhiều china) /ˈtʃɑɪ.nə/
[sửa] Thành ngữ
[sửa] Tính từ
|
Cấp trung bình |
Cấp hơn |
Cấp nhất |
china (không so sánh được) /ˈtʃɑɪ.nə/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)