chipoteur
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Pháp
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chipoteur /ʃi.pɔ.tœʁ/ |
chipoteur /ʃi.pɔ.tœʁ/ |
| Giống cái | chipoteuse /ʃi.pɔ.tøz/ |
chipoteuse /ʃi.pɔ.tøz/ |
chipoteur /ʃi.pɔ.tœʁ/
[sửa] Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | chipoteur /ʃi.pɔ.tœʁ/ |
chipoteur /ʃi.pɔ.tœʁ/ |
| Giống cái | chipoteuse /ʃi.pɔ.tøz/ |
chipoteuse /ʃi.pɔ.tøz/ |
chipoteur /ʃi.pɔ.tœʁ/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)