chipper
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
[sửa] Tiếng Anh
[sửa] Cách phát âm
[sửa] Tính từ
chipper /ˈtʃɪ.pɜː/
[sửa] Nội động từ
chipper nội động từ /ˈtʃɪ.pɜː/
[sửa] Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)