chique

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
chique
/ʃik/
chiques
/ʃik/

chique gc

  1. Miếng thuốc (để nhai).
  2. (Động vật học) Rệp kẻ ngón (luồn vào dưới da mà hút máu).
    avaler sa chique — (thông tục) chết
    ça ne vaut pas une chique — cái đó không đáng một xu nhỏ
    couper la chique à qqn — cắt lời ai phũ phàng
    mou comme une chique — (thân mật) không có nghị lực, nhu nhược

Từ đồng âm[sửa]

Tham khảo[sửa]